ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grzeszczak, Adam
475890 0 0
G
Grzyb, Josephine
343418970 0 0
G
Grzybowski, Karol
441503 0 0
343462898 0 7 Xem chi tiết
G
Gu, Xiaojing
343464726 0 0
G
Guan, Albert
343441203 0 0
G
Guan, Mason
343475639 0 0
G
Guanopatin, Eduardo
343465900 0 0
G
Gudipadu, Anish Rao
480320 0 0
G
Guelbenzu, William
343441505 0 0
G
Guenet, Lucas
476242 0 0
G
Guiness, Shane
343484050 0 0
G
Guiney, James
470333 0 0
G
Guinness, Niall
459020 0 0
G
Guise, Jacob
343422608 0 0
G
Gulhane, Advay
343424210 0 0
G
Guliaev, Aleksei
343439535 0 0
G
Gulijevs, Artemijs
343407277 0 0
G
Gulijevs, Ramizs
343407285 0 0
G
Gullapelly, Kshetragna
343432794 0 0
G
Grzeszczak, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzyb, Josephine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzybowski, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guanopatin, Eduardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudipadu, Anish Rao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guelbenzu, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guenet, Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guiness, Shane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guiney, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guinness, Niall
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulhane, Advay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guliaev, Aleksei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulijevs, Artemijs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulijevs, Ramizs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gullapelly, Kshetragna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0