ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gardiner, Colin J
438740 0 0
G
Gardner, Alan
492922 0 0
343476511 0 16 Xem chi tiết
G
Gardner, Emily
343487270 0 0
343471153 0 1 Xem chi tiết
G
Gardner, Hector
343489800 0 0
G
Gardner, Jeremy
343465056 0 0
G
Gardner, Jonathan
496359 0 0
G
Gardner, Kai
463914 0 0
G
Gardner, Nigel
485195 0 0
G
Gardner, Seb
478440 0 0
G
Gardner, Tim
463922 0 0
G
Gardner, Zac
463930 0 0
G
Garfield, Harvey
343416861 0 0
G
Garg, Aarav
490482 0 0
G
Garg, Aniket
458260 0 0
G
Garg, Eshan
490016 0 0
G
Garg, Karan
481920 0 0
G
Garg, Vihaan
343475604 0 0
G
Gargowitsch, Arthur
495751 0 0
G
Gardiner, Colin J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Alan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
16
G
Gardner, Emily
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
G
Gardner, Hector
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Kai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Nigel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Seb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Tim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Zac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garfield, Harvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg, Aarav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg, Aniket
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg, Eshan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg, Karan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gargowitsch, Arthur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0