ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chan, Josh
343400248 0 0
C
Chan, Ka Lon
343415466 0 0
C
Chan, Kangzi
443646 0 0
C
Chan, Kian
474347 0 0
C
Chan, Lapiz
343462537 0 0
343471609 0 8 Xem chi tiết
C
Chan, Lucas
493813 0 0
C
Chan, Marie
343471137 0 0
C
Chan, Min Yi
457906 0 0
C
Chan, Moses
343435157 0 0
C
Chan, Nathan
343426727 0 0
C
Chan, Oscar
343446027 0 0
C
Chan, Owen
447528 0 0
C
Chan, Ray Ruixi
343406580 0 0
C
Chan, Ricky
343488919 0 0
C
Chan, Ryan
435589 0 0
C
Chan, Tak-Shing
343441793 0 0
C
Chan, Tristan
343481450 0 0
C
Chan, Tsz Yiu
343457533 0 0
343449638 0 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Kangzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
C
Chan, Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Min Yi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Ray Ruixi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Tak-Shing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Tsz Yiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11