ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hawkes, Martin
343482619 1409 0
482323 1409 18 Xem chi tiết
A
Athawale, Ameya
457043 1408 0
C
Carpenter, Emily
343422578 1408 0
L
Le, Vincent
454184 1407 0
456519 1406 3 Xem chi tiết
343454186 1405 6 Xem chi tiết
42501180 1405 5 Xem chi tiết
A
Atanasov Nikolaev, Ivan
496669 1404 0
B
Bacon, James
436330 1404 0
N
Noolapalli, Arnav
343406700 1403 0
C
Claustres, Annaliese
455504 1402 0
H
Hernyak, Norbert
343423124 1402 0
C
Crosby, Scott
458740 1401 0
I
Imykshenov, Artur
444146 1401 0
N
Nagawa, Sahil
448770 1401 0
P
Page, Arthur
481599 1401 0
S
Seward, Abby
343406092 1401 0
343461611 1400 20 Xem chi tiết
A
Aaronovitch, Philip
343478638 0 0
H
Hawkes, Martin
Hệ số Elo
1409
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1409
Tổng ván đấu
18
A
Athawale, Ameya
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
C
Carpenter, Emily
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
L
Le, Vincent
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
5
A
Atanasov Nikolaev, Ivan
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
B
Bacon, James
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
N
Noolapalli, Arnav
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
C
Claustres, Annaliese
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
H
Hernyak, Norbert
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
C
Crosby, Scott
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
I
Imykshenov, Artur
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
N
Nagawa, Sahil
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
P
Page, Arthur
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
20
A
Aaronovitch, Philip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0