ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343400604 1792 61 Xem chi tiết
430480 1792 8 Xem chi tiết
M
Meikle-Briggs, Richard
423610 1792 0
411175 1792 107 Xem chi tiết
343477224 1792 20 Xem chi tiết
430684 1792 12 Xem chi tiết
427772 1792 31 Xem chi tiết
T
Todd, Jamie
343401309 1792 0
B
Bakhshian, Sam
343498582 1791 0
B
Bush, Jason
403253 1791 0
447250 1791 4 Xem chi tiết
G
Goatcher, Matthew W
477311 1791 0
343445888 1791 7 Xem chi tiết
416827 1791 31 Xem chi tiết
343490590 1791 5 Xem chi tiết
R
Ratnoo, Vigyan
462268 1791 0
343446841 1791 19 Xem chi tiết
426962 1791 17 Xem chi tiết
417998 1791 65 Xem chi tiết
430196 1791 32 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
8
M
Meikle-Briggs, Richard
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
31
T
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
B
Bakhshian, Sam
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
B
Bush, Jason
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
4
G
Goatcher, Matthew W
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
5
R
Ratnoo, Vigyan
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
32