ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
433608 1789 23 Xem chi tiết
S
Steventon, Christopher
343426425 1789 0
442003 1789 1 Xem chi tiết
B
Bluett, Victor M
428710 1788 0
343440053 1788 15 Xem chi tiết
343440703 1788 4 Xem chi tiết
420859 1788 2 Xem chi tiết
430315 1788 2 Xem chi tiết
K
Kaddu, Mukasa (fred)
343414354 1788 0
441902 1788 12 Xem chi tiết
N
Nerella, Varnika
343466834 1788 0
R
Richard, Jerram
426105 1788 0
438375 1788 2 Xem chi tiết
W
Wood, Jamie J
446238 1788 0
441597 1788 9 Xem chi tiết
343455379 1787 9 Xem chi tiết
343403700 1787 50 Xem chi tiết
429945 1787 102 Xem chi tiết
415723 1787 53 Xem chi tiết
343413498 1787 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
23
S
Steventon, Christopher
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
1
B
Bluett, Victor M
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
2
K
Kaddu, Mukasa (fred)
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
12
N
Nerella, Varnika
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
R
Richard, Jerram
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
2
W
Wood, Jamie J
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
2