ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gaskell, Stephen
343419828 1812 0
H
Hardman, Daniel
450910 1812 0
420581 1812 13 Xem chi tiết
415286 1812 16 Xem chi tiết
423483 1812 15 Xem chi tiết
417009 1812 47 Xem chi tiết
343417299 1812 6 Xem chi tiết
O
Ojemuyiwa, Joseph
343461522 1812 0
S
Sookphanich, Golf
493791 1812 0
474770 1812 23 Xem chi tiết
418048 1812 9 Xem chi tiết
404233 1811 395 Xem chi tiết
B
Bill, Vincenz
490725 1811 0
464139 1811 11 Xem chi tiết
479918 1811 4 Xem chi tiết
H
Heeler, Caspian
422363 1811 0
J
Jones, Nick
467707 1811 0
343491260 1811 2 Xem chi tiết
425672 1811 22 Xem chi tiết
343402852 1810 15 Xem chi tiết
G
Gaskell, Stephen
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
H
Hardman, Daniel
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
6
O
Ojemuyiwa, Joseph
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
S
Sookphanich, Golf
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
395
B
Bill, Vincenz
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
4
H
Heeler, Caspian
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
J
Jones, Nick
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
15