ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
488151 1839 36 Xem chi tiết
I
Isik, Muhammed Oguz
343402763 1839 0
343456642 1839 45 Xem chi tiết
403490 1839 33 Xem chi tiết
S
Skalski, Sebastian
343412572 1839 0
24615692 1839 144 Xem chi tiết
343438989 1839 4 Xem chi tiết
415499 1838 111 Xem chi tiết
447072 1838 21 Xem chi tiết
447269 1838 31 Xem chi tiết
343476368 1838 8 Xem chi tiết
L
Lever, Alexander
459852 1838 0
N
Nguyen, Mikey
91169291 1838 0
T
Taylor, Alistair
490270 1838 0
415081 1838 281 Xem chi tiết
B
Barton, Zachary
343405827 1837 0
343457525 1837 39 Xem chi tiết
425605 1837 5 Xem chi tiết
D
Dhoot, Rishit
343401783 1837 0
343410294 1837 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
36
I
Isik, Muhammed Oguz
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
33
S
Skalski, Sebastian
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
144
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
111
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
8
L
Lever, Alexander
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Mikey
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
T
Taylor, Alistair
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
281
B
Barton, Zachary
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
5
D
Dhoot, Rishit
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
5