ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343438571 1843 42 Xem chi tiết
A
Anderson, Richard
343470793 1842 0
343403743 1842 20 Xem chi tiết
343477240 1842 5 Xem chi tiết
J
Jackson, Paul A
468185 1842 0
404675 1842 9 Xem chi tiết
418714 1842 12 Xem chi tiết
K
Killick, Tristan
343406173 1842 0
343438172 1842 14 Xem chi tiết
454915 1842 48 Xem chi tiết
R
Robinson, James
426784 1842 0
440078 1842 32 Xem chi tiết
S
Shaw, Kevin F
343454755 1842 0
423203 1842 6 Xem chi tiết
421030 1842 8 Xem chi tiết
416789 1842 90 Xem chi tiết
425800 1841 26 Xem chi tiết
C
Carter, Toby
343413200 1841 0
C
Chancay Rodriguez, Isaac
429040 1841 0
414026 1841 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
42
A
Anderson, Richard
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
5
J
Jackson, Paul A
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
12
K
Killick, Tristan
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
48
R
Robinson, James
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
32
S
Shaw, Kevin F
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
26
C
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
C
Chancay Rodriguez, Isaac
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
5