ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343412025 1855 89 Xem chi tiết
438596 1855 27 Xem chi tiết
J
Jackson, Nicholas
449733 1855 0
343456642 1855 45 Xem chi tiết
418382 1855 74 Xem chi tiết
449539 1855 54 Xem chi tiết
471925 1855 5 Xem chi tiết
S
Shah, Haydar
424609 1855 0
S
Singleton, Luke
343410278 1855 0
408450 1855 111 Xem chi tiết
2402106 1855 60 Xem chi tiết
343409164 1855 4 Xem chi tiết
487457 1855 3 Xem chi tiết
343452280 1854 56 Xem chi tiết
484628 1854 10 Xem chi tiết
C
Court, Simon E
413666 1854 0
447412 1854 18 Xem chi tiết
G
Goldman, Edward
489581 1854 0
K
Knipe, Stephen J
449776 1854 0
L
Longley, Daniel
490326 1854 0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
27
J
Jackson, Nicholas
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
5
S
Shah, Haydar
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
S
Singleton, Luke
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
111
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
10
C
Court, Simon E
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
18
G
Goldman, Edward
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
K
Knipe, Stephen J
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
L
Longley, Daniel
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0