ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
406171 1896 224 Xem chi tiết
H
Hartley, Luke
343423272 1896 0
448680 1896 25 Xem chi tiết
424480 1896 42 Xem chi tiết
419869 1896 2 Xem chi tiết
C
Chilton, Alexis
413127 1895 0
428116 1895 50 Xem chi tiết
464988 1895 1 Xem chi tiết
G
Gilmour, Steven G
454702 1895 0
481742 1895 4 Xem chi tiết
343410960 1895 173 Xem chi tiết
M
McFaul, Thomas
410659 1895 0
421286 1894 24 Xem chi tiết
427411 1894 66 Xem chi tiết
C
Chidwick, Judd
343414532 1894 0
420433 1894 24 Xem chi tiết
M
Monk, Carl
343442404 1894 0
459534 1894 35 Xem chi tiết
402001 1894 397 Xem chi tiết
T
Taylor, Harry
343407960 1894 0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
224
H
Hartley, Luke
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
2
C
Chilton, Alexis
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
1
G
Gilmour, Steven G
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
173
M
McFaul, Thomas
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
66
C
Chidwick, Judd
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
397
T
Taylor, Harry
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0