EGY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fawzy, Ashraf
10664106 1915 0
10638458 1915 1 Xem chi tiết
N
Nageh, Medhat
10605991 1915 0
N
Nashat, Ibrahem
10630457 1915 0
10608338 1915 3 Xem chi tiết
10613692 1915 11 Xem chi tiết
S
Safwat Mostafa, Tarek
54285135 1915 0
10606459 1915 6 Xem chi tiết
10607897 1914 4 Xem chi tiết
10618201 1914 1 Xem chi tiết
E
Elgamal, Ahmed Kamal Moustafa
10602470 1914 0
10603492 1913 14 Xem chi tiết
10653422 1913 1 Xem chi tiết
F
Fatehy, Mahmoud
10629890 1913 0
G
Gebreel, Ayman
10632417 1913 0
10608249 1913 1 Xem chi tiết
M
Mohamed, Islam H
10624414 1913 0
10616764 WFM 1912 11 Xem chi tiết
E
Elazouny, Mahmoud
10637567 1912 0
10603352 1912 5 Xem chi tiết
F
Fawzy, Ashraf
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
1
N
Nageh, Medhat
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
N
Nashat, Ibrahem
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
11
S
Safwat Mostafa, Tarek
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
1
E
Elgamal, Ahmed Kamal Moustafa
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
1
F
Fatehy, Mahmoud
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
G
Gebreel, Ayman
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
1
M
Mohamed, Islam H
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
11
E
Elazouny, Mahmoud
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
5