EGY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10603220 2026 3 Xem chi tiết
10611339 2025 11 Xem chi tiết
K
Kandil, Elsayed
10609830 2025 0
A
Amin, Hosam
10614214 2024 0
10604847 2023 3 Xem chi tiết
10606696 2023 19 Xem chi tiết
N
Nabil, Mohamed Ahmed
10614486 2023 0
10602763 2022 6 Xem chi tiết
10602879 2021 3 Xem chi tiết
10601341 2021 39 Xem chi tiết
A
Ahmed, Mohamed Yousef
10629807 2020 0
E
Eltenawy, Refaat
10640975 2020 0
E
Emad, Yousf
10668640 2020 0
10632492 2020 19 Xem chi tiết
10630058 2020 3 Xem chi tiết
B
Badr, Mohamed
10610308 2019 0
10600086 IM 2019 290 Xem chi tiết
10601163 2019 3 Xem chi tiết
S
Sakr, Hesham
10625933 2019 0
K
Kamal, Ehab
10611592 2018 0
Hệ số Elo
2026
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
11
K
Kandil, Elsayed
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
19
N
Nabil, Mohamed Ahmed
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
39
A
Ahmed, Mohamed Yousef
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0
E
Eltenawy, Refaat
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
3
B
Badr, Mohamed
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
290
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
3
S
Sakr, Hesham
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0