EGY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10603700 2070 7 Xem chi tiết
10603875 2069 2 Xem chi tiết
10603760 2068 2 Xem chi tiết
10617370 2068 18 Xem chi tiết
A
Ahmed, Elmoataz Bellah
10647309 2067 0
10603930 2067 15 Xem chi tiết
10612165 2066 2 Xem chi tiết
10613188 2066 4 Xem chi tiết
S
Shaaban, Adel
10602216 2066 0
10643435 2065 4 Xem chi tiết
10601805 2065 25 Xem chi tiết
A
Abdel Moneim, Sameir
10604332 2064 0
M
Magdy, Kareim
10607099 2064 0
M
Mohamed, Abd Allah
555011861 2064 0
10605746 2064 21 Xem chi tiết
10600531 IM 2063 336 Xem chi tiết
10617876 2063 9 Xem chi tiết
10605711 2063 5 Xem chi tiết
10600469 2063 13 Xem chi tiết
A
Abdel Moneim, Mahmoud
10605576 2062 0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
18
A
Ahmed, Elmoataz Bellah
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
4
S
Shaaban, Adel
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
25
A
Abdel Moneim, Sameir
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
M
Magdy, Kareim
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
M
Mohamed, Abd Allah
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
336
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
13
A
Abdel Moneim, Mahmoud
Hệ số Elo
2062
Tổng ván đấu
0