EGY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10628703 2102 8 Xem chi tiết
R
Raslan, Refaat
10602160 2101 0
10602747 2100 8 Xem chi tiết
S
Samuel Samary, Samuel
10668195 2100 0
10600604 2100 10 Xem chi tiết
10604294 2099 1 Xem chi tiết
A
Abdel Hameed, Mohamed
10607498 2099 0
10601287 2099 13 Xem chi tiết
10601376 2099 3 Xem chi tiết
10605908 WGM 2099 436 Xem chi tiết
K
Kamal, Adham Mohamed
10615482 2098 0
10600116 IM 2098 192 Xem chi tiết
M
Mansor, Hamed
10602674 2097 0
10605878 2097 32 Xem chi tiết
10603972 2096 1 Xem chi tiết
S
Saleh, Fatehy
10605940 2096 0
E
Elbnhawy, Tarek
10601767 2094 0
10602488 2091 6 Xem chi tiết
10603425 2090 14 Xem chi tiết
10601902 2089 29 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
8
R
Raslan, Refaat
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
8
S
Samuel Samary, Samuel
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
1
A
Abdel Hameed, Mohamed
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
436
K
Kamal, Adham Mohamed
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
192
M
Mansor, Hamed
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
1
S
Saleh, Fatehy
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0
E
Elbnhawy, Tarek
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
29