ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3601714 1804 2 Xem chi tiết
C
Castro Tapia, Stalyn Dario
3630544 1803 0
K
Kuonqui, Holger
3604047 1803 0
3610900 1803 9 Xem chi tiết
3617262 1802 7 Xem chi tiết
Q
Quinde Corte, Christian Josue
3636712 1802 0
3605736 1802 6 Xem chi tiết
3600440 1801 21 Xem chi tiết
I
Izquierdo Gutierrez, Jonnathan
3601161 1801 0
O
Ontaneda Culqui, Jairo
3613526 1801 0
3612694 1800 1 Xem chi tiết
3912710 1800 2 Xem chi tiết
S
Solis Cardenas, Cristina
3601676 1800 0
B
Bonilla Palacios, Marco Gilberto
3655571 1798 0
C
Calderon Guerra, Steven
3632091 1798 0
3609065 1798 15 Xem chi tiết
G
Granja Yerovi, Romina
3606953 1798 0
3602125 1798 7 Xem chi tiết
S
Sanchez Velez, Alex Leonardo
3636232 1798 0
3605345 1796 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
2
C
Castro Tapia, Stalyn Dario
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Kuonqui, Holger
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
7
Q
Quinde Corte, Christian Josue
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
21
I
Izquierdo Gutierrez, Jonnathan
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
O
Ontaneda Culqui, Jairo
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
2
S
Solis Cardenas, Cristina
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
B
Bonilla Palacios, Marco Gilberto
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
C
Calderon Guerra, Steven
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
15
G
Granja Yerovi, Romina
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
7
S
Sanchez Velez, Alex Leonardo
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
4