ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3635333 1896 1 Xem chi tiết
R
Rueda Yovera, Alex Rodrigo
3645800 1896 0
P
Pacheco Condo, Jessenia
3604888 1894 0
3601854 1894 55 Xem chi tiết
D
Doylet Mendieta, Daniel
7300590 1893 0
O
Ortega Castillo, Maria Jose
3603300 1893 0
T
Tobar Ledesma, Alexis
3603954 1893 0
3605701 1892 7 Xem chi tiết
3617556 WCM 1892 20 Xem chi tiết
E
Espin Diaz, Juan
3603466 1891 0
3604659 1891 276 Xem chi tiết
3612759 1891 6 Xem chi tiết
T
Tapia, Luis
3604837 1891 0
3604802 1888 7 Xem chi tiết
3602672 1887 38 Xem chi tiết
R
Ramon Pita, Sergio
3632490 1887 0
3604128 1887 3 Xem chi tiết
3636097 1886 18 Xem chi tiết
3608956 1886 6 Xem chi tiết
P
Portes Quito, Gino
3605159 1886 0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
1
R
Rueda Yovera, Alex Rodrigo
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
P
Pacheco Condo, Jessenia
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
55
D
Doylet Mendieta, Daniel
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
O
Ortega Castillo, Maria Jose
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
T
Tobar Ledesma, Alexis
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
20
E
Espin Diaz, Juan
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
276
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
6
T
Tapia, Luis
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
38
R
Ramon Pita, Sergio
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
6
P
Portes Quito, Gino
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0