ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guillen, Alejandra
3624323 0 0
G
Guillen, Andres
3626547 0 0
G
Guillen, Angel
3606295 0 0
G
Guillen, Johana
3624684 0 0
G
Guillen, Sandy
3629740 0 0
G
Guillin, Alan
3616142 0 0
G
Guincho Padilla, Janis Aylani
3647455 0 0
G
Guinson, Ronnie
3629155 0 0
G
Guncay Quichimbo, Jhanet Isabel
3647463 0 0
G
Gutierrez Baldeon, Dayanna
3641724 0 0
G
Gutierrez Baque, David Josue
3639517 0 0
G
Gutierrez Castro, Dayanna
3641732 0 0
G
Gutierrez Emilde, Anibal
3627420 0 0
G
Gutierrez Gonzalez, Sebastian
3661334 0 0
G
Gutierrez Puwainchir, Adrian Josu
3676331 0 0
G
Gutierrez Roa, Rommel Augusto
3664031 0 0
G
Gutierrez Saquicela, Jose David
3667243 0 0
G
Gutierrez Sornoza, Isaias Alejand
3638723 0 0
G
Gutierrez Tigrero, Jhonny
3628310 0 0
G
Gutierrez Vargas, Cleiner Jonayke
3678210 0 0
G
Guillen, Alejandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guillen, Andres
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guillen, Angel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guillen, Johana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guillen, Sandy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guillin, Alan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guincho Padilla, Janis Aylani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guinson, Ronnie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guncay Quichimbo, Jhanet Isabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Baldeon, Dayanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Baque, David Josue
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Castro, Dayanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Emilde, Anibal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Gonzalez, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Puwainchir, Adrian Josu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Roa, Rommel Augusto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Saquicela, Jose David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Sornoza, Isaias Alejand
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Tigrero, Jhonny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Vargas, Cleiner Jonayke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0