ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3608875 1983 9 Xem chi tiết
3610004 1982 23 Xem chi tiết
F
Freile Cordova, Andres
3603644 1981 0
3601650 1981 23 Xem chi tiết
3601668 1981 4 Xem chi tiết
A
Aguilar, Carlos
3602060 1979 0
3605191 1978 12 Xem chi tiết
3633837 1977 18 Xem chi tiết
3613496 1977 10 Xem chi tiết
3628825 1976 12 Xem chi tiết
3604462 1975 7 Xem chi tiết
A
Abadie Romero, Jonathan
3601277 1974 0
T
Tixi Pesantez, Sandra
3602591 1974 0
3602192 1973 15 Xem chi tiết
M
Mendieta Solano, Jose Daniel
3603504 1973 0
3602877 1972 11 Xem chi tiết
3601439 1972 5 Xem chi tiết
P
Ponce Parrales, Netzar Rolan
1902296 1972 0
3604594 1972 80 Xem chi tiết
A
Andaluz Navarrete, Margarita Nat
3602737 1971 0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
23
F
Freile Cordova, Andres
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
4
A
Aguilar, Carlos
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
7
A
Abadie Romero, Jonathan
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
T
Tixi Pesantez, Sandra
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
15
M
Mendieta Solano, Jose Daniel
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
5
P
Ponce Parrales, Netzar Rolan
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
80
A
Andaluz Navarrete, Margarita Nat
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0