DOM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Uvina Caba, Franyely Enrique
6403018 1981 0
B
Beevers, Luis
6404065 1980 0
T
Tavarez Rodriguez, Juan Tomas
6401481 1979 0
6423094 CM 1979 46 Xem chi tiết
6400264 1978 208 Xem chi tiết
N
Newman Caceres, Reynaldo Adolfo
6412670 1978 0
6412874 1978 12 Xem chi tiết
R
Ricart Guzman, Amel Anibal
6408931 1977 0
6404634 1976 108 Xem chi tiết
6431470 1976 10 Xem chi tiết
I
Inoa, Adalberto
6400957 1975 0
F
Frias Hidalgo, Miguel Angel
6406203 1972 0
A
Amarante Garcia, Kendal Celestino
6436137 1971 0
6409369 1971 22 Xem chi tiết
6408508 1969 1 Xem chi tiết
6407854 1968 9 Xem chi tiết
G
Gil Bonilla, Eritoniel
6414370 1968 0
6431089 1968 4 Xem chi tiết
6405142 1966 34 Xem chi tiết
B
Brioso Polanco, Manuel De Jesus
6401538 1965 0
U
Uvina Caba, Franyely Enrique
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
B
Beevers, Luis
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
T
Tavarez Rodriguez, Juan Tomas
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
208
N
Newman Caceres, Reynaldo Adolfo
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
R
Ricart Guzman, Amel Anibal
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
108
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
10
I
Inoa, Adalberto
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
F
Frias Hidalgo, Miguel Angel
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
A
Amarante Garcia, Kendal Celestino
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
9
G
Gil Bonilla, Eritoniel
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
34
B
Brioso Polanco, Manuel De Jesus
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0