DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1425722 1940 24 Xem chi tiết
1433628 1940 4 Xem chi tiết
P
Pedersen, Kristoffer Werming
1435094 1940 0
1419250 1940 6 Xem chi tiết
1406515 1940 183 Xem chi tiết
1407392 1939 162 Xem chi tiết
K
Kvisthoj, Jorgen
1427350 1939 0
L
Larsson, Mogens K.
1449184 1939 0
S
Salihu, Rinor
1419986 1939 0
S
Scavenius, Theodor
1481592 1939 0
T
Thomsen, Erik Jon
1418173 1939 0
1477706 1939 40 Xem chi tiết
B
Berg, Arly
1435248 1938 0
1411535 1938 7 Xem chi tiết
1416200 1938 11 Xem chi tiết
J
Jensen, Torben B.
1416456 1938 0
1477196 1938 18 Xem chi tiết
1445570 1938 13 Xem chi tiết
1404474 1938 102 Xem chi tiết
1402544 1938 235 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
4
P
Pedersen, Kristoffer Werming
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
183
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
162
K
Kvisthoj, Jorgen
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
L
Larsson, Mogens K.
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
S
Salihu, Rinor
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
S
Scavenius, Theodor
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
T
Thomsen, Erik Jon
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
40
B
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
11
J
Jensen, Torben B.
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
235