DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lundsteen, Luka
1478575 1964 0
M
Mudiyanselage, Sihela Damvidu Wa
1489674 1964 0
S
Slavensky, Espen
1452827 1964 0
1424718 1963 89 Xem chi tiết
1407368 1963 96 Xem chi tiết
1412140 1963 35 Xem chi tiết
1463110 1963 1 Xem chi tiết
1409930 1963 33 Xem chi tiết
1408410 1963 55 Xem chi tiết
1403338 1963 401 Xem chi tiết
1411764 1962 6 Xem chi tiết
G
Gorskaia, Marianna Dmitrievna
1490150 1962 0
J
Jorgensen, Per Elbaek
1445219 1962 0
1409948 1962 47 Xem chi tiết
1434969 1962 179 Xem chi tiết
L
Lundager, Jesper
1474073 1962 0
1403680 1962 56 Xem chi tiết
1431609 1962 30 Xem chi tiết
1418254 1962 48 Xem chi tiết
W
Wilquin, Niels Jacob
1471139 1962 0
L
Lundsteen, Luka
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
M
Mudiyanselage, Sihela Damvidu Wa
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
S
Slavensky, Espen
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
401
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
6
G
Gorskaia, Marianna Dmitrievna
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
J
Jorgensen, Per Elbaek
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
179
L
Lundager, Jesper
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
48
W
Wilquin, Niels Jacob
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0