DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1402978 2040 50 Xem chi tiết
1404830 2040 42 Xem chi tiết
1461141 2039 9 Xem chi tiết
D
Das, Kaushik
1451570 2039 0
H
Hansen, Carsten
1418661 2039 0
1416723 2039 9 Xem chi tiết
1433784 2039 32 Xem chi tiết
1403320 2038 53 Xem chi tiết
1407759 2038 68 Xem chi tiết
1405764 2037 7 Xem chi tiết
1480570 2037 21 Xem chi tiết
L
Lumholdt, Henrik
1487574 2037 0
1406205 2037 56 Xem chi tiết
T
Togsverd-Bo, Morten
1467778 2037 0
1407279 2037 85 Xem chi tiết
A
Almtoft, Niels Kristian
1416871 2036 0
1407384 2036 54 Xem chi tiết
1410911 2036 124 Xem chi tiết
K
Kobal, Vadim
1478648 2036 0
1408950 2036 72 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
9
D
Das, Kaushik
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Carsten
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
21
L
Lumholdt, Henrik
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
56
T
Togsverd-Bo, Morten
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
85
A
Almtoft, Niels Kristian
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
124
K
Kobal, Vadim
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
72