DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Christensen, Per
1456733 0 0
C
Christensen, Rasmus
1439499 0 0
C
Christensen, Scot Alastair
1448099 0 0
C
Christensen, Sebastian
1469460 0 0
C
Christensen, Sebastian Rospilloso
1469002 0 0
C
Christensen, Soren Dalskov
1465821 0 0
C
Christensen, Steen Orskov
1451901 0 0
C
Christensen, Stephan
1490010 0 0
C
Christensen, Sven
1465023 0 0
C
Christensen, Tage
1456725 0 0
C
Christensen, Tage
1424874 0 0
C
Christensen, Tommy
1439502 0 0
C
Christensen, Torben
1424882 0 0
C
Christensen, Viktor Schmidt
1456792 0 0
C
Christensen, Villads Thrane
1469428 0 0
C
Christensen, Vitus Ditlev
1475606 0 0
C
Christensen, William
1447700 0 0
C
Christiansen, Andreas Ryding Lun
1433830 0 0
C
Christiansen, Aske
1478109 0 0
C
Christiansen, Bendt
1442872 0 0
C
Christensen, Per
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Rasmus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Scot Alastair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Sebastian Rospilloso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Soren Dalskov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Steen Orskov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Stephan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Sven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Tage
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Tage
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Tommy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Torben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Viktor Schmidt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Villads Thrane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Vitus Ditlev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christiansen, Andreas Ryding Lun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christiansen, Aske
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christiansen, Bendt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0