DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Terp, Nicky
1473611 1562 0
B
Bjorkvig, Rasmus
1477471 1561 0
M
Munch, Niels
1415611 1561 0
R
Rao, Harish S
1480782 1561 0
R
Rosengaard Rasmussen, Freja
1484338 1561 0
H
Hansen, Per
1435370 1560 0
I
Ildved , Gustav Waldemar
1478567 1560 0
K
Karstenberg, Tobias
1475614 1560 0
L
Lilleng, Ivan
1479776 1560 0
S
Sibani, Claudia Maria Holm
1451286 1560 0
U
Ulriksen, Jan Haugaard
1465856 1560 0
V
Vestenbaek, Sebastian Jansons
1491067 1560 0
B
Buttenschon, Tobias
1464760 1559 0
H
Hjornet, Thorkild
1471597 1559 0
J
Jensen, Henning Gram
1486578 1559 0
B
Bodstrup Christoffersen, Jens Emil
1472810 1558 0
1411756 1558 8 Xem chi tiết
D
Daibess, Lena Yussif
1475231 1558 0
1437534 1558 27 Xem chi tiết
F
Fogelberg, Enoch
1468391 1558 0
T
Terp, Nicky
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
B
Bjorkvig, Rasmus
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
M
Munch, Niels
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
R
Rao, Harish S
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
R
Rosengaard Rasmussen, Freja
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Per
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
I
Ildved , Gustav Waldemar
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
K
Karstenberg, Tobias
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
L
Lilleng, Ivan
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
S
Sibani, Claudia Maria Holm
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
U
Ulriksen, Jan Haugaard
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
V
Vestenbaek, Sebastian Jansons
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
B
Buttenschon, Tobias
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
H
Hjornet, Thorkild
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
J
Jensen, Henning Gram
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
B
Bodstrup Christoffersen, Jens Emil
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
8
D
Daibess, Lena Yussif
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
27
F
Fogelberg, Enoch
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0