DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jensen, Brian
1486225 1596 0
J
Jensen, Torben Vandahl
1427504 1596 0
L
Lundsgaard, Micki
1465082 1596 0
N
Nielsen, Andreas B
1459430 1596 0
B
Bak, Camilla
1445146 1595 0
K
Knudsen, Jakob
1483587 1595 0
K
Krammergaard, Leif
1453483 1595 0
O
Ostergaard, Mads Sastakanskas
1483862 1595 0
1432532 1594 16 Xem chi tiết
C
Cielas, Przemek Jakub
1490338 1594 0
H
Hattens, Rasmus
1476904 1594 0
S
Simonsen, Frank
1435612 1594 0
B
Bruhn, Curt
1448447 1593 0
D
Dahlberg, John
1442929 1593 0
D
Degn, Emil
1476157 1593 0
J
Jafari, Radin
1487620 1593 0
1450492 1593 10 Xem chi tiết
1422146 1593 6 Xem chi tiết
S
Stubkjaer, Thomas V.
1431382 1593 0
T
Thestrup, Claus
1444115 1593 0
J
Jensen, Brian
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
J
Jensen, Torben Vandahl
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
L
Lundsgaard, Micki
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Andreas B
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
B
Bak, Camilla
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
K
Knudsen, Jakob
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
K
Krammergaard, Leif
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
O
Ostergaard, Mads Sastakanskas
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
16
C
Cielas, Przemek Jakub
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
H
Hattens, Rasmus
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
S
Simonsen, Frank
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
B
Bruhn, Curt
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
D
Dahlberg, John
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
J
Jafari, Radin
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
6
S
Stubkjaer, Thomas V.
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
T
Thestrup, Claus
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0