DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rosenbaek, Leif
1474766 1662 0
1484281 1662 1 Xem chi tiết
A
Albretsen, Noah
1474120 1661 0
1416073 1661 6 Xem chi tiết
E
Egebjerg, Henning
1456784 1661 0
F
Fischer, Hans Henrik
1425102 1661 0
1473301 1661 1 Xem chi tiết
H
Hansen, Bjorn E
1456865 1661 0
K
Knattrup, Jens
1426885 1661 0
L
Loftager, Evert
1421719 1661 0
1426001 1661 1 Xem chi tiết
P
Petersen, Anders V.
1429213 1661 0
1417118 1661 45 Xem chi tiết
1469452 1661 1 Xem chi tiết
T
Trier, Alexander
338200876 1661 0
1474375 1660 15 Xem chi tiết
F
Fuglsbjerg, Sebastian
1479580 1660 0
J
Johansen, Matti Gormsen
1488627 1660 0
1481347 1660 13 Xem chi tiết
K
Kuhnrich, Laurits
1465090 1660 0
R
Rosenbaek, Leif
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
1
A
Albretsen, Noah
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
6
E
Egebjerg, Henning
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
F
Fischer, Hans Henrik
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
H
Hansen, Bjorn E
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
K
Knattrup, Jens
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
L
Loftager, Evert
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
P
Petersen, Anders V.
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
T
Trier, Alexander
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
15
F
Fuglsbjerg, Sebastian
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
J
Johansen, Matti Gormsen
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
13
K
Kuhnrich, Laurits
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0