DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1425765 1681 23 Xem chi tiết
M
Mohammad, Louay
1476408 1681 0
M
Mortensen, Karsten
1452746 1681 0
N
Nielsen, Hardy A.
1426079 1681 0
P
Paarup, David
1471104 1681 0
1431188 1681 9 Xem chi tiết
1426427 1681 427 Xem chi tiết
1428055 1681 1 Xem chi tiết
A
Andersen, Baltser
1451855 1680 0
B
Bjelstrand, Tim
1465481 1680 0
B
Brokholm, Johnny
1479423 1680 0
K
Kristensen, Uffe
1453459 1680 0
1439081 1680 1 Xem chi tiết
N
Nilsson, Hans Christian
1443690 1680 0
P
Petersen, Finn Laus
1419943 1680 0
1406612 1680 2 Xem chi tiết
B
Bangsgaard, Jonas
1466097 1679 0
B
Bertelsen, Jonas
1490290 1679 0
1448404 1679 2 Xem chi tiết
K
Kier, Thomas
1419994 1679 0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
23
M
Mohammad, Louay
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
M
Mortensen, Karsten
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Hardy A.
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
P
Paarup, David
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
427
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
1
A
Andersen, Baltser
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
B
Bjelstrand, Tim
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
B
Brokholm, Johnny
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
K
Kristensen, Uffe
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
1
N
Nilsson, Hans Christian
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
P
Petersen, Finn Laus
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
2
B
Bangsgaard, Jonas
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
B
Bertelsen, Jonas
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
2
K
Kier, Thomas
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0