DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Christoffersen, Jens
1467093 1687 0
1454021 1687 2 Xem chi tiết
1438913 1687 5 Xem chi tiết
H
Hansen, Tor Birk
1480545 1687 0
1448781 1687 8 Xem chi tiết
K
Kejser, Kristoffer
1480910 1687 0
K
Kjeldsen, Jan Balle
1461702 1687 0
K
Kristmundsson, Jon
1435426 1687 0
1445952 1687 6 Xem chi tiết
1409751 1687 110 Xem chi tiết
S
Strom, Arne Lyngklip
1427520 1687 0
T
Thomassen, Uffe Vestergaard
1439138 1687 0
T
Thomsen, Klaus
1490699 1687 0
1419862 1686 1 Xem chi tiết
1420224 1686 1 Xem chi tiết
1434403 1686 2 Xem chi tiết
G
Greve, Kai Randbaek
1448676 1686 0
1440888 1686 12 Xem chi tiết
H
Hansen, Lars Peter
1448722 1686 0
I
Ikilikian, Arshak
1414569 1686 0
C
Christoffersen, Jens
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
5
H
Hansen, Tor Birk
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
8
K
Kejser, Kristoffer
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
K
Kjeldsen, Jan Balle
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
K
Kristmundsson, Jon
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
110
S
Strom, Arne Lyngklip
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
T
Thomassen, Uffe Vestergaard
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
T
Thomsen, Klaus
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
G
Greve, Kai Randbaek
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
12
H
Hansen, Lars Peter
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
I
Ikilikian, Arshak
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0