DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Borge, Jannik Bindslev
1481428 1801 0
C
Christiansen, Torben
1445359 1801 0
F
Fagarasan, Mihai
1447629 1801 0
F
Frandsen, Karl-Erik
1468677 1801 0
1437640 1801 12 Xem chi tiết
H
Host, Peter
1454463 1801 0
1461460 1801 4 Xem chi tiết
1444280 1801 1 Xem chi tiết
O
Osterskov, Philip Holm
1467301 1801 0
R
Rasmussen, Arne R.
1424300 1801 0
S
Stenderup, Gregor
1422677 1801 0
1445618 1801 2 Xem chi tiết
1423517 1801 9 Xem chi tiết
C
Christoffersen, Lau
1442902 1800 0
H
Hansen, John
1414151 1800 0
1414178 1800 15 Xem chi tiết
1414437 1800 4 Xem chi tiết
K
Kovacevic, Milos
1488465 1800 0
L
Lindorf, Alberte
1490800 1800 0
1429329 1800 3 Xem chi tiết
B
Borge, Jannik Bindslev
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
C
Christiansen, Torben
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
F
Fagarasan, Mihai
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
F
Frandsen, Karl-Erik
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
12
H
Host, Peter
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
1
O
Osterskov, Philip Holm
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
R
Rasmussen, Arne R.
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
S
Stenderup, Gregor
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
9
C
Christoffersen, Lau
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, John
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
4
K
Kovacevic, Milos
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
L
Lindorf, Alberte
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
3