DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Andersen, Michael
1410644 1802 0
H
Host, Birger V
1477072 1802 0
1415352 1802 1 Xem chi tiết
M
Murmann, Christian
1421883 1802 0
N
Nielsen, Per Friis
1435175 1802 0
1447971 1802 2 Xem chi tiết
T
Thomsen, Emil
1488082 1802 0
B
Borge, Jannik Bindslev
1481428 1801 0
C
Christiansen, Torben
1445359 1801 0
F
Fagarasan, Mihai
1447629 1801 0
F
Frandsen, Karl-Erik
1468677 1801 0
1437640 1801 12 Xem chi tiết
H
Host, Peter
1454463 1801 0
1461460 1801 4 Xem chi tiết
1444280 1801 1 Xem chi tiết
O
Osterskov, Philip Holm
1467301 1801 0
R
Rasmussen, Arne R.
1424300 1801 0
S
Stenderup, Gregor
1422677 1801 0
1445618 1801 2 Xem chi tiết
1423517 1801 9 Xem chi tiết
A
Andersen, Michael
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
H
Host, Birger V
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
M
Murmann, Christian
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Per Friis
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
2
T
Thomsen, Emil
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
B
Borge, Jannik Bindslev
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
C
Christiansen, Torben
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
F
Fagarasan, Mihai
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
F
Frandsen, Karl-Erik
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
12
H
Host, Peter
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
1
O
Osterskov, Philip Holm
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
R
Rasmussen, Arne R.
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
S
Stenderup, Gregor
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
9