DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1422324 1833 22 Xem chi tiết
S
Skov, Henning
1412671 1833 0
S
Steentoft, Peter
1471988 1833 0
1418262 1833 44 Xem chi tiết
1428470 1832 1 Xem chi tiết
1429930 1832 2 Xem chi tiết
1416081 1832 48 Xem chi tiết
1474456 1832 32 Xem chi tiết
1470469 1832 4 Xem chi tiết
J
Jensen, Henning Lund
1430335 1832 0
K
Kruse, Simon
1487051 1832 0
1472860 1832 2 Xem chi tiết
N
Norman, Kjeld
1422057 1832 0
1403036 1832 18 Xem chi tiết
1449583 1832 7 Xem chi tiết
V
Villum Hansen, Kasper
1480901 1832 0
A
Andersen, Niels Gorm
1474537 1831 0
1411454 1831 1 Xem chi tiết
D
Doring, Morten
1450000 1831 0
1414046 1831 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
22
S
Skov, Henning
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
S
Steentoft, Peter
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
4
J
Jensen, Henning Lund
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
K
Kruse, Simon
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
2
N
Norman, Kjeld
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
7
V
Villum Hansen, Kasper
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
A
Andersen, Niels Gorm
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
1
D
Doring, Morten
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
4