CZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
327719 1865 59 Xem chi tiết
D
Dolezal, Jiri
324019 1865 0
340960 1865 17 Xem chi tiết
364991 1865 82 Xem chi tiết
H
Hruzik, Lumir
388947 1865 0
K
Koca, Filip
23759550 1865 0
313580 1865 119 Xem chi tiết
337137 1865 2 Xem chi tiết
337293 1865 68 Xem chi tiết
329460 1865 39 Xem chi tiết
364169 1865 7 Xem chi tiết
338133 1865 3 Xem chi tiết
338273 1865 6 Xem chi tiết
S
Svecar, Frantisek
370525 1865 0
S
Svoboda, Jaroslav
391425 1865 0
371262 1864 9 Xem chi tiết
320366 1864 10 Xem chi tiết
C
Chab, Ondrej
23770031 1864 0
G
Grepl, Pavel
372145 1864 0
306142 1864 144 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
59
D
Dolezal, Jiri
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
82
H
Hruzik, Lumir
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
119
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
6
S
Svecar, Frantisek
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
S
Svoboda, Jaroslav
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
10
C
Chab, Ondrej
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
G
Grepl, Pavel
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
144