CZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
364029 1888 9 Xem chi tiết
M
Moravec, Jakub
23714069 1888 0
318914 1888 4 Xem chi tiết
349780 1888 11 Xem chi tiết
315478 1888 9 Xem chi tiết
302937 1888 55 Xem chi tiết
R
Ricica, Pavel
23734752 1888 0
308757 1888 28 Xem chi tiết
S
Sima, Patrik
23715499 1888 0
S
Skuthan, Radek
361640 1888 0
S
Srostlik, Zdenek
351393 1888 0
342556 1888 13 Xem chi tiết
358517 1888 14 Xem chi tiết
339938 1887 12 Xem chi tiết
375489 1887 2 Xem chi tiết
B
Brichacek, Miroslav
23735635 1887 0
317853 1887 40 Xem chi tiết
329088 1887 14 Xem chi tiết
G
Godovsky, Jiri
388920 1887 0
23773413 1887 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
9
M
Moravec, Jakub
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
55
R
Ricica, Pavel
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
28
S
Sima, Patrik
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
S
Skuthan, Radek
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
S
Srostlik, Zdenek
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
2
B
Brichacek, Miroslav
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
14
G
Godovsky, Jiri
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
2