CZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
332534 1898 29 Xem chi tiết
K
Kaderka, Tomas
23759208 1898 0
K
Karch, Jonas
23787066 1898 0
23717645 1898 46 Xem chi tiết
K
Kopecky, Petr
23700556 1898 0
349968 1898 27 Xem chi tiết
23738421 1898 18 Xem chi tiết
368440 1898 12 Xem chi tiết
342238 1898 11 Xem chi tiết
S
Shvorin, Artem
23765704 1898 0
324604 1898 53 Xem chi tiết
323152 1898 60 Xem chi tiết
23743948 1898 79 Xem chi tiết
323136 1898 73 Xem chi tiết
358479 1898 27 Xem chi tiết
360465 1897 9 Xem chi tiết
C
Cuchna, Martin
372480 1897 0
D
Dubsky, Jiri
358967 1897 0
336688 1897 71 Xem chi tiết
344583 1897 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
29
K
Kaderka, Tomas
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
K
Karch, Jonas
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
46
K
Kopecky, Petr
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
11
S
Shvorin, Artem
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
9
C
Cuchna, Martin
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
D
Dubsky, Jiri
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
1