CYP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Blanchette, Andrulla
5901723 0 0
B
Borgnolo, Marco Ioannis
5911907 0 0
B
Borodich, Adrian
5909554 0 0
B
Borysenko, Petro
5914400 0 0
B
Botonaki-Kyriakides, Maria
5902193 0 0
B
Bronina, Anna
5910447 0 0
5912857 0 1 Xem chi tiết
B
Bryan, Jack
5900956 0 0
B
Bryan, Nicholas
5901340 0 0
B
Bryan, Pearl
5901324 0 0
B
Bryan, Ruby
5902525 0 0
B
Bryan, Stefanie
5904536 0 0
C
Cassoulides, Charalambos
5903319 0 0
C
Chairalas Panayiotis
5909767 0 0
C
Chairallas, Panayiotis
5909945 0 0
C
Charalambides, Andreas
5913241 0 0
5913098 0 1 Xem chi tiết
C
Charalambous, Andreas
5913349 0 0
C
Charalambous, Andreas
5902436 0 0
C
Charalambous, Andreas
5912270 0 0
B
Blanchette, Andrulla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Borgnolo, Marco Ioannis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Borodich, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Borysenko, Petro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Botonaki-Kyriakides, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bronina, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Bryan, Jack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bryan, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bryan, Pearl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bryan, Ruby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bryan, Stefanie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cassoulides, Charalambos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chairalas Panayiotis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chairallas, Panayiotis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charalambides, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
C
Charalambous, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charalambous, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charalambous, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0