CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3528499 1891 60 Xem chi tiết
3519945 1891 22 Xem chi tiết
R
Rodriguez Lastres, Raikol
3540456 1891 0
3526615 1891 2 Xem chi tiết
R
Ruiz Sosa, Rommy
3514960 1891 0
3500071 1890 22 Xem chi tiết
B
Beltran Carballo, Mario Bernardo
3525244 1890 0
3525783 1890 27 Xem chi tiết
3525813 1890 20 Xem chi tiết
3526330 1890 38 Xem chi tiết
3517063 1890 9 Xem chi tiết
V
Vazquez Lopez, Sergio
3523705 1890 0
G
Gonzalez Gonzalez, Danielle De La
3528014 1889 0
A
Abreu Concepcion, Yohan Rogelio
3537820 1888 0
3509699 1888 9 Xem chi tiết
G
Galan Rodriguez, Hanser
3526585 1888 0
V
Vega Reyes, Diego Miguel
3534383 1888 0
G
Garcia Rabi, Geudis
3533662 1887 0
3517721 1887 8 Xem chi tiết
3509435 1887 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
22
R
Rodriguez Lastres, Raikol
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
2
R
Ruiz Sosa, Rommy
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
22
B
Beltran Carballo, Mario Bernardo
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
V
Vazquez Lopez, Sergio
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Gonzalez, Danielle De La
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
A
Abreu Concepcion, Yohan Rogelio
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
9
G
Galan Rodriguez, Hanser
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
V
Vega Reyes, Diego Miguel
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Rabi, Geudis
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
16