CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chavez Linares, Ronny
3524167 1949 0
3527212 1949 11 Xem chi tiết
3531066 1949 8 Xem chi tiết
3509249 1949 19 Xem chi tiết
3520870 1949 6 Xem chi tiết
3514765 1948 22 Xem chi tiết
3513670 1948 29 Xem chi tiết
R
Rey Mena, Fabian
3517543 1948 0
T
Tamayo Chacon, Alejandro
3525104 1948 0
3508315 1948 33 Xem chi tiết
3517993 1948 7 Xem chi tiết
3514633 1947 29 Xem chi tiết
C
Cruz Rodriguez, Yunier
3510573 1947 0
F
Fonseca Cintra, Ramon
3519414 1947 0
3509729 1947 69 Xem chi tiết
3530175 1947 3 Xem chi tiết
J
Jimenez Puig, Eduardo Michel
3533476 1947 0
P
Pacheco Correa, Yunior
3520110 1947 0
D
Diaz Rodriguez, Yandro Asdrubal
3517381 1946 0
3517942 1946 9 Xem chi tiết
C
Chavez Linares, Ronny
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
29
R
Rey Mena, Fabian
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
T
Tamayo Chacon, Alejandro
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
29
C
Cruz Rodriguez, Yunier
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
F
Fonseca Cintra, Ramon
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
3
J
Jimenez Puig, Eduardo Michel
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
P
Pacheco Correa, Yunior
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
D
Diaz Rodriguez, Yandro Asdrubal
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
9