CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Canda Orta, Jasiel
3529720 1980 0
C
Corrales Lemoine, Rafael
3531031 1980 0
F
Fleita, Raul
3502368 1980 0
3511626 1980 12 Xem chi tiết
O
Otero Alfonso, Osmany
3512029 1980 0
3536343 1980 6 Xem chi tiết
3503089 1980 9 Xem chi tiết
3516288 1980 9 Xem chi tiết
C
Cruz, Yunier
3510980 1979 0
3514480 1979 18 Xem chi tiết
P
Perales Lorenzo, Ronald
3519520 1979 0
Q
Quintero Galvez, Rodny
3519961 1979 0
V
Valdes Tito, Yanet
3513947 1979 0
3514110 WFM 1979 34 Xem chi tiết
3524736 1979 18 Xem chi tiết
C
Corrales Pujadas, Yoan
3505430 1978 0
3514757 1978 14 Xem chi tiết
3511642 1978 9 Xem chi tiết
3527522 1978 12 Xem chi tiết
3506312 1978 1 Xem chi tiết
C
Canda Orta, Jasiel
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
C
Corrales Lemoine, Rafael
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
F
Fleita, Raul
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
12
O
Otero Alfonso, Osmany
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
9
C
Cruz, Yunier
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
18
P
Perales Lorenzo, Ronald
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Q
Quintero Galvez, Rodny
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
V
Valdes Tito, Yanet
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
18
C
Corrales Pujadas, Yoan
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
1