CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lobato Vazquez, Relfis
3521400 1995 0
M
Marrero Lopez, Yadira
3507157 1995 0
M
Medel Fabregas, Rainiel
3510816 1995 0
3526259 1995 56 Xem chi tiết
T
Toirac Aura, Hugo A
3509630 1995 0
3516245 1995 30 Xem chi tiết
3513394 1994 10 Xem chi tiết
3530086 WFM 1994 46 Xem chi tiết
3523900 1994 35 Xem chi tiết
H
Herrera Lopez, Carlos Manuel
3515559 1994 0
L
Lopez Hernandez, Eddy
3519937 1994 0
3521672 1994 15 Xem chi tiết
R
Rodriguez Abstengo, William
3507050 1994 0
3524841 1993 49 Xem chi tiết
C
Castillo, Yunier
3507955 1993 0
D
Damas Betancourt, William B.
3514714 1993 0
3512690 1993 19 Xem chi tiết
3501280 WGM 1993 528 Xem chi tiết
3509184 1993 66 Xem chi tiết
3504620 1993 12 Xem chi tiết
L
Lobato Vazquez, Relfis
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
M
Marrero Lopez, Yadira
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
M
Medel Fabregas, Rainiel
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
56
T
Toirac Aura, Hugo A
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
35
H
Herrera Lopez, Carlos Manuel
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
L
Lopez Hernandez, Eddy
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
15
R
Rodriguez Abstengo, William
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
49
C
Castillo, Yunier
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
D
Damas Betancourt, William B.
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
528
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
12