CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vasallo Alpizar, Ernesto
3524787 2015 0
3518671 2015 1 Xem chi tiết
C
Cerutti Lopez, Yoandry Wiliam
3515508 2014 0
C
Cobas Sanchez, Jorge
3518426 2014 0
F
Fernandez Patino, Hanoy
3534642 2014 0
3515141 2014 59 Xem chi tiết
3513238 WFM 2014 166 Xem chi tiết
3503887 2014 19 Xem chi tiết
3512487 FM 2014 38 Xem chi tiết
3502031 2014 70 Xem chi tiết
3527018 2014 39 Xem chi tiết
A
Avila Gonzalez, Yilson
3512371 2013 0
3500144 2013 73 Xem chi tiết
C
Crespo Martinez, Samuel Eugenio
3518809 2013 0
3512681 2013 18 Xem chi tiết
Z
Zayas Martinez, Miguel Angel
3510751 2013 0
3505413 2012 9 Xem chi tiết
C
Codina Miranda, Gretter
3510271 2012 0
3503895 2012 2 Xem chi tiết
3516644 2012 12 Xem chi tiết
V
Vasallo Alpizar, Ernesto
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
1
C
Cerutti Lopez, Yoandry Wiliam
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
C
Cobas Sanchez, Jorge
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
F
Fernandez Patino, Hanoy
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
166
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
39
A
Avila Gonzalez, Yilson
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
73
C
Crespo Martinez, Samuel Eugenio
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
18
Z
Zayas Martinez, Miguel Angel
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
9
C
Codina Miranda, Gretter
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
12