CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Avila Gonzalez, Yilson
3512371 2013 0
3500144 2013 73 Xem chi tiết
C
Crespo Martinez, Samuel Eugenio
3518809 2013 0
3512681 2013 18 Xem chi tiết
Z
Zayas Martinez, Miguel Angel
3510751 2013 0
A
Alvarez Alburquerque, Leandro
3531791 2012 0
3505413 2012 9 Xem chi tiết
C
Codina Miranda, Gretter
3510271 2012 0
3503895 2012 2 Xem chi tiết
3516644 2012 12 Xem chi tiết
3518639 2012 44 Xem chi tiết
O
Ortega, Alexander
3508196 2012 0
R
Romero Fernandez, Alejandro
3532771 2012 0
A
Aguilar Duran, Daniel Ernesto
3524159 2011 0
3509869 2011 11 Xem chi tiết
G
Gomez, Raul
3507661 2011 0
3528766 2011 6 Xem chi tiết
3505057 2011 26 Xem chi tiết
3502716 2010 35 Xem chi tiết
3518434 2010 7 Xem chi tiết
A
Avila Gonzalez, Yilson
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
73
C
Crespo Martinez, Samuel Eugenio
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
18
Z
Zayas Martinez, Miguel Angel
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
A
Alvarez Alburquerque, Leandro
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
9
C
Codina Miranda, Gretter
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
44
O
Ortega, Alexander
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
R
Romero Fernandez, Alejandro
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
A
Aguilar Duran, Daniel Ernesto
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
11
G
Gomez, Raul
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
7