CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vazquez Jimenez, David
3518345 2034 0
3505731 2033 6 Xem chi tiết
3514285 2033 9 Xem chi tiết
3530990 2033 9 Xem chi tiết
R
Roman Baso, Dorian Sadek
3532976 2033 0
S
Suri Ortega, Gerardo
3509028 2033 0
3502821 2033 2 Xem chi tiết
Z
Zaldivar Palacio, Abel
3520005 2033 0
3531856 2032 12 Xem chi tiết
3505502 2032 9 Xem chi tiết
3512860 2032 10 Xem chi tiết
R
Roque Mendoza, Yunier
3508145 2032 0
3510484 2032 10 Xem chi tiết
B
Ballester Fenandez, Jose Angel
3528219 2031 0
B
Barrero Castillo, Yasmani Alexy
3518795 2031 0
D
Del Monte Martinez, Jorge Luis
3532623 2031 0
3507645 2031 9 Xem chi tiết
H
Hernandez Roque, Yosuan
3515265 2031 0
H
Hinojosa Felix, Alexis
3523624 2031 0
3510840 CM 2031 20 Xem chi tiết
V
Vazquez Jimenez, David
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
9
R
Roman Baso, Dorian Sadek
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
S
Suri Ortega, Gerardo
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
2
Z
Zaldivar Palacio, Abel
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
10
R
Roque Mendoza, Yunier
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
10
B
Ballester Fenandez, Jose Angel
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
B
Barrero Castillo, Yasmani Alexy
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
D
Del Monte Martinez, Jorge Luis
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
9
H
Hernandez Roque, Yosuan
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
H
Hinojosa Felix, Alexis
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
20