CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fernandez Echazabal, Wilfredo
3520587 2051 0
3529592 2051 7 Xem chi tiết
3508269 WFM 2050 4 Xem chi tiết
D
De La Rocha Casanova, Lizandro
3513432 2050 0
F
Frometa Diaz, Dania
3508293 WFM 2050 0
C
Cruz Ortega, Reinier
3537897 2048 0
3517241 2048 8 Xem chi tiết
3504883 2048 5 Xem chi tiết
3511065 2047 20 Xem chi tiết
3515419 2047 17 Xem chi tiết
3505448 2047 46 Xem chi tiết
3503712 2047 2 Xem chi tiết
3503690 2047 26 Xem chi tiết
B
Baez Hechavarria, Tatiana
3506835 2046 0
3508234 WFM 2046 75 Xem chi tiết
B
Borrego Pena, Juan Faustino
3521320 2045 0
3534936 2045 9 Xem chi tiết
3504867 2045 37 Xem chi tiết
3529363 2045 34 Xem chi tiết
3521478 2045 10 Xem chi tiết
F
Fernandez Echazabal, Wilfredo
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
4
D
De La Rocha Casanova, Lizandro
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
F
Frometa Diaz, Dania
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
C
Cruz Ortega, Reinier
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
26
B
Baez Hechavarria, Tatiana
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
75
B
Borrego Pena, Juan Faustino
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
10