CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alarcon, Ricardo
3507920 2114 0
F
Ferrando Pena, Cesar
3520331 2114 0
R
Ramos Suarez, Ricardo
3516008 2114 0
3508552 WFM 2114 4 Xem chi tiết
3508161 2114 37 Xem chi tiết
3516784 2113 21 Xem chi tiết
3507130 2113 6 Xem chi tiết
3509931 CM 2113 46 Xem chi tiết
3506720 WFM 2113 12 Xem chi tiết
G
Gonzalez Santamaria, Enrique V.
3511979 2112 0
M
Medina Valdes, Luis Felipe
3511111 2112 0
3504786 2112 4 Xem chi tiết
3503933 FM 2112 86 Xem chi tiết
3508846 FM 2111 49 Xem chi tiết
G
Garcia Vinas, Miguel Eliecer
3507106 2111 0
3504956 2111 3 Xem chi tiết
3507718 2111 11 Xem chi tiết
3529576 2111 43 Xem chi tiết
D
Diaz, Natan
3504247 2110 0
3531899 2110 8 Xem chi tiết
A
Alarcon, Ricardo
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
F
Ferrando Pena, Cesar
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
R
Ramos Suarez, Ricardo
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
12
G
Gonzalez Santamaria, Enrique V.
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
M
Medina Valdes, Luis Felipe
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
49
G
Garcia Vinas, Miguel Eliecer
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
43
D
Diaz, Natan
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
8