CRC Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Q
Quiros Araya, Sebastian
6509789 1611 0
Z
Zamora Lopez, Norbin
6534589 1610 0
6514219 1609 1 Xem chi tiết
6564607 1608 14 Xem chi tiết
O
Obando Areas, Jose Nemesio
6566561 1608 0
6558976 1607 15 Xem chi tiết
R
Rojas Arias, Sebastian
6513760 1607 0
6558658 1607 16 Xem chi tiết
D
Del Castillo Valle, Adam
6507328 1606 0
E
Espinoza Rosales, Marco Antonio
6578438 1606 0
M
Magana Godoy, Saul Eliel
6557139 1606 0
6561969 1606 12 Xem chi tiết
6549276 1605 1 Xem chi tiết
6548849 1605 7 Xem chi tiết
F
Fallas Corrales, Jasag Daniel
6548415 1605 0
6556264 1605 11 Xem chi tiết
6566669 1604 1 Xem chi tiết
6542956 1604 1 Xem chi tiết
6507301 1603 8 Xem chi tiết
6520464 1603 9 Xem chi tiết
Q
Quiros Araya, Sebastian
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Z
Zamora Lopez, Norbin
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
14
O
Obando Areas, Jose Nemesio
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
15
R
Rojas Arias, Sebastian
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
16
D
Del Castillo Valle, Adam
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
E
Espinoza Rosales, Marco Antonio
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
M
Magana Godoy, Saul Eliel
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
7
F
Fallas Corrales, Jasag Daniel
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
9