CRC Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6502652 1854 7 Xem chi tiết
6500536 1854 47 Xem chi tiết
H
Hernandez Cerdas, Jose Alejandro
6510671 1853 0
A
Aragon Alvarado, Christopher
6505783 1852 0
6502822 1851 12 Xem chi tiết
Z
Zuniga Chavarria, Manuel
6512518 1850 0
B
Benitez Canales, Roy
6502075 1849 0
C
Calvo Campos, Adrian
6515096 1849 0
6511716 1849 3 Xem chi tiết
6502903 1848 7 Xem chi tiết
6507590 1845 8 Xem chi tiết
6500927 1845 12 Xem chi tiết
6512798 1844 38 Xem chi tiết
6504116 1843 2 Xem chi tiết
G
Garcia Pineda, Marlon Ariel
6510663 1843 0
6500447 1842 8 Xem chi tiết
E
Espinosa Rivas, Natalia
6506186 1842 0
6563031 1842 11 Xem chi tiết
6506089 1841 7 Xem chi tiết
6523919 WCM 1841 74 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
47
H
Hernandez Cerdas, Jose Alejandro
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
A
Aragon Alvarado, Christopher
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
12
Z
Zuniga Chavarria, Manuel
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
B
Benitez Canales, Roy
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
C
Calvo Campos, Adrian
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
2
G
Garcia Pineda, Marlon Ariel
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
8
E
Espinosa Rivas, Natalia
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
74