CPV Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3504301 IM 2375 325 Xem chi tiết
1901559 FM 2212 72 Xem chi tiết
23601710 CM 1991 41 Xem chi tiết
B
Borges, Elton Yannick
23602635 1909 0
23602058 1895 13 Xem chi tiết
2830235 CM 1890 29 Xem chi tiết
M
Monteiro, Antonio David Cabral Anes
23600055 1886 0
23600381 1875 5 Xem chi tiết
1928112 1848 50 Xem chi tiết
23601221 1848 13 Xem chi tiết
R
Rosa, Ivandro
23601850 1828 0
1950711 1825 33 Xem chi tiết
23600896 1823 13 Xem chi tiết
R
Rocha, Luis Albertino
23601841 1821 0
3511596 WCM 1811 30 Xem chi tiết
1950720 1801 16 Xem chi tiết
B
Barros, Arlindo
23600640 1794 0
23602597 WCM 1784 40 Xem chi tiết
F
Fortes, Amaral
23600209 1774 0
S
Silva, Sandro J Leite
23601019 1770 0
Hệ số Elo
2375
Tổng ván đấu
325
Hệ số Elo
2212
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
41
B
Borges, Elton Yannick
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
29
M
Monteiro, Antonio David Cabral Anes
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
13
R
Rosa, Ivandro
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
13
R
Rocha, Luis Albertino
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
16
B
Barros, Arlindo
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
40
F
Fortes, Amaral
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
S
Silva, Sandro J Leite
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0