CMR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16401794 2056 13 Xem chi tiết
15800059 2031 38 Xem chi tiết
16400291 FM 1995 79 Xem chi tiết
16400216 FM 1978 29 Xem chi tiết
16400240 IM 1967 38 Xem chi tiết
16401107 CM 1924 29 Xem chi tiết
Y
Yenke, Mbeuyo Marius
16401468 1906 0
P
Penda Sone Guy Philippe
16400500 1899 0
N
Noumbo Vidal
16401298 1882 0
16401131 1880 10 Xem chi tiết
T
Tchokomakoua, Gilles
16400607 1878 0
11000805 CM 1853 33 Xem chi tiết
16402480 1846 10 Xem chi tiết
16400550 1840 27 Xem chi tiết
15800067 1831 15 Xem chi tiết
G
Gnounewou Fopa Seraphin
16400356 1817 0
Y
Youbi, Fankem Narcisse
16400488 1816 0
16400364 1804 5 Xem chi tiết
16400704 1803 8 Xem chi tiết
N
Nguefack Tatou Laurel
16400623 1787 0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
29
Y
Yenke, Mbeuyo Marius
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
P
Penda Sone Guy Philippe
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
N
Noumbo Vidal
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
10
T
Tchokomakoua, Gilles
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
15
G
Gnounewou Fopa Seraphin
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Y
Youbi, Fankem Narcisse
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
8
N
Nguefack Tatou Laurel
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0