CIV Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14306310 FM 2071 189 Xem chi tiết
679356 CM 2065 123 Xem chi tiết
20800061 CM 2061 106 Xem chi tiết
620017 2035 25 Xem chi tiết
20802927 2002 4 Xem chi tiết
20802617 CM 1993 24 Xem chi tiết
20802676 1915 36 Xem chi tiết
20800274 1906 9 Xem chi tiết
N
Niangoran, Yao
20800347 1878 0
20803036 WFM 1874 54 Xem chi tiết
13100505 1874 2 Xem chi tiết
20800088 1872 39 Xem chi tiết
G
Goh, Senao Emerick
20806418 1869 0
20800070 CM 1868 30 Xem chi tiết
A
Adje, Tanoh Arsene
20800436 1861 0
20800371 1859 10 Xem chi tiết
K
Kakou, Allare Kassi Jean
20806540 1858 0
A
Aman, Eugene
20800908 1857 0
21200734 1854 9 Xem chi tiết
O
Ouaga, Ouanyou Jean David Nathan
20803575 1847 0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
189
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
123
Hệ số Elo
2061
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
9
N
Niangoran, Yao
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
39
G
Goh, Senao Emerick
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
30
A
Adje, Tanoh Arsene
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
10
K
Kakou, Allare Kassi Jean
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
A
Aman, Eugene
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
9
O
Ouaga, Ouanyou Jean David Nathan
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0