CIV Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
20800061 CM 2080 102 Xem chi tiết
14306310 FM 2071 184 Xem chi tiết
679356 CM 2065 123 Xem chi tiết
620017 2035 25 Xem chi tiết
T
Tanoe, Yao Aubin Maximilien
20802927 2002 0
20802617 CM 1993 20 Xem chi tiết
O
Ouaga, Ouanyou Jean David Nathan
20803575 1944 0
20800274 1906 9 Xem chi tiết
20802676 1905 33 Xem chi tiết
G
Goh, Senao Emerick
20806418 1899 0
N
Niangoran, Yao
20800347 1878 0
13100505 1874 2 Xem chi tiết
20800088 1872 39 Xem chi tiết
20800070 CM 1868 30 Xem chi tiết
A
Adje, Tanoh Arsene
20800436 1861 0
20800371 1859 10 Xem chi tiết
A
Aman, Eugene
20800908 1857 0
21200734 1854 9 Xem chi tiết
20803036 WFM 1847 49 Xem chi tiết
20800169 1835 22 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
184
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
123
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
25
T
Tanoe, Yao Aubin Maximilien
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
20
O
Ouaga, Ouanyou Jean David Nathan
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
33
G
Goh, Senao Emerick
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
N
Niangoran, Yao
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
30
A
Adje, Tanoh Arsene
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
10
A
Aman, Eugene
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
22