CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zhang, Yatong
8659559 1694 0
8659273 1693 16 Xem chi tiết
J
Jing, Zhuoyi
8623287 1693 0
8690979 1693 4 Xem chi tiết
S
Shao,Ziyang
8617589 1693 0
8634165 1693 11 Xem chi tiết
Y
Yang, Zongwei
8654077 1693 0
8633029 1693 10 Xem chi tiết
8669970 1693 8 Xem chi tiết
8617511 1692 2 Xem chi tiết
F
Fu, Zixi
8645132 1692 0
H
He, Yanzhe
8635358 1692 0
L
Liu, Yuze(SH)
8669317 1692 0
M
Menghetemuer
8650462 1692 0
T
Tian, Shaoxuan
8667233 1692 0
W
Wu, Yanchen
8675961 1692 0
8657599 1692 4 Xem chi tiết
Z
Zhao, Nan(HLJ)
8640351 1692 0
H
Han, Juncheng
8627266 1691 0
H
He, Yichen(AH)
8668078 1691 0
Z
Zhang, Yatong
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
16
J
Jing, Zhuoyi
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
4
S
Shao,Ziyang
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
11
Y
Yang, Zongwei
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Yuze(SH)
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
M
Menghetemuer
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
T
Tian, Shaoxuan
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
W
Wu, Yanchen
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
4
Z
Zhao, Nan(HLJ)
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
H
Han, Juncheng
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
H
He, Yichen(AH)
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0