CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8642770 1724 10 Xem chi tiết
8634599 1723 12 Xem chi tiết
L
Li, Junyi(FJ)
8645604 1723 0
8615004 1723 2 Xem chi tiết
8620377 1723 6 Xem chi tiết
W
Wang, Hanlin(CQ)
8647151 1723 0
8691622 1723 3 Xem chi tiết
Z
Zheng, Qi
8680205 1723 0
8619620 1722 7 Xem chi tiết
8631077 1722 9 Xem chi tiết
8677271 1722 5 Xem chi tiết
8628793 1722 1 Xem chi tiết
X
Xi, Ziyang
8614415 1722 0
8642753 1722 12 Xem chi tiết
8654085 1722 49 Xem chi tiết
8633860 1722 8 Xem chi tiết
J
Jiang,Yingjing
8617791 1721 0
8620849 1721 12 Xem chi tiết
L
Li, Junyi
8654689 1721 0
L
Liu, Zhipeng
8622396 1721 0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
12
L
Li, Junyi(FJ)
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
6
W
Wang, Hanlin(CQ)
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
3
Z
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
X
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
8
J
Jiang,Yingjing
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
12
L
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Zhipeng
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0