CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tang, Tianrui
8651639 1771 0
8653771 1771 7 Xem chi tiết
C
Chen, Miao
8624542 1770 0
L
Liu, Zhuolu
8627118 1770 0
8640238 1769 1 Xem chi tiết
8614571 1769 3 Xem chi tiết
8625271 1769 2 Xem chi tiết
8641471 1769 39 Xem chi tiết
W
Wang, Xiaojunhao
8613338 1769 0
W
Wang, Zhuoyuan
8635447 1769 0
8665630 1769 1 Xem chi tiết
8679100 1768 2 Xem chi tiết
8627959 1768 2 Xem chi tiết
8633886 1768 9 Xem chi tiết
8624763 1768 3 Xem chi tiết
Z
Zhou, Guoli
8646937 1768 0
L
Liao, Zekun
8644721 1766 0
8614288 1766 16 Xem chi tiết
8618160 1765 8 Xem chi tiết
C
Chen, Zeyang
8685380 1765 0
T
Tang, Tianrui
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
7
C
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Zhuolu
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
39
W
Wang, Xiaojunhao
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Zhuoyuan
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
3
Z
Zhou, Guoli
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
L
Liao, Zekun
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
8
C
Chen, Zeyang
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0